學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
攝
攝
giản thể:
摄
shè
[ㄕㄜˋ]
NHIẾP
1.
(hình thức ràng buộc) tiếp nhận; hấp thụ; đồng hóa
2.
chụp (ảnh)
3.
(văn học) dưỡng sinh
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
(văn học) làm thay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
攝影
shèyǐng
chụp ảnh
拍攝
pāishè
chụp (ảnh); quay (phim)
攝像
shèxiàng
quay video
攝像機
shèxiàngjī
máy quay video
攝影師
shèyǐngshī
nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim
攝氏度
Shèshìdù
°C (độ C)
攝氏
Shèshì
Celsius (nhiệt độ)
攝取
shèqǔ
hấp thụ (chất dinh dưỡng, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
攝
nhiếp, nhép
thụ lý, hấp thụ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蛇
shé
rắn
射
shè
bắn
社
shè
(dạng kết hợp) xã hội; tổ chức; cơ quan
設
shè
thiết lập; đặt vào vị trí
䠶
shè
biến thể cũ của 射[she4]
佘
Shé
họ [She2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
攝 nghĩa là gì? · Kaori Dict