學華語Kaori Dict

攝影家

giản thể: 摄影家

shèyǐngjiā

ㄕㄜˋ ㄧㄥˇ ㄐㄧㄚ

NHIẾP ẢNH GIA

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個有照相機的傻瓜都覺得自己是攝影家。

    měigè yǒu zhàoxiàngjī de shǎguā dōu juéde zìjǐ shì shèyǐngjiā。

    Mọi người ngốc có máy ảnh đều nghĩ mình là người chụp ảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攝影家 nghĩa là gì? · Kaori Dict