收入政策
shōurùzhèngcè
[ㄕㄡ ㄖㄨˋ ㄓㄥˋ ㄘㄜˋ]
THU NHẬP CHÍNH SÁCH
- 1.chính sách thu nhập

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.