學華語Kaori Dict

收銀員

giản thể: 收银员

shōuyínyuán

ㄕㄡ ㄧㄣˊ ㄩㄢˊ

THU NGÂN VIÊN

  1. 1.thu ngân; nhân viên quầy tính tiền

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗是個收銀員。

    Mǎlì shì gě shōuyínyuán。

    Mary là nhân viên thu ngân

  • 2

    目前,我妹妹在一家超市當收銀員。

    mùqián, wǒ mèimei zài yījiā chāoshì dāng shōuyínyuán。

    Hiện tại, em gái tôi đang làm nhân viên thu ngân tại một siêu thị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

收銀員 nghĩa là gì? · Kaori Dict