- 1.thu ngân; nhân viên quầy tính tiền

例句Câu ví dụ
- 1
瑪麗是個收銀員。
Mǎlì shì gě shōuyínyuán。
Mary là nhân viên thu ngân
- 2
目前,我妹妹在一家超市當收銀員。
mùqián, wǒ mèimei zài yījiā chāoshì dāng shōuyínyuán。
Hiện tại, em gái tôi đang làm nhân viên thu ngân tại một siêu thị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.