學華語Kaori Dict

改則縣

giản thể: 改则县

Gǎixiàn

ㄍㄞˇ ㄗㄜˊ ㄒㄧㄢˋ

CẢI TẮC HUYỆN

  1. 1.huyện Gerze ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Sger rtse rdzong

Cách đọc khác:GǎizéXiàn改則縣 — Gertse, một huyện thuộc Tỉnh Ngari 阿里地區|阿里地区[A1 li3 Di4 qu1], Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改则县 nghĩa là gì? · Kaori Dict