- 1.huyện Gerze ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Sger rtse rdzong
Cách đọc khác:GǎizéXiàn — 改則縣 — Gertse, một huyện thuộc Tỉnh Ngari 阿里地區|阿里地区[A1 li3 Di4 qu1], Tây Tạng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.