放下身段
fàngxiàshēnduàn
[ㄈㄤˋ ㄒㄧㄚˋ ㄕㄣ ㄉㄨㄢˋ]
PHÓNG HẠ THÂN ĐOẠN
- 1.(thành ngữ) hạ mình; bớt kiểu cách (và trở nên khiêm tốn hoặc đồng cảm hơn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.