- 1.phóng vệ tinh
- 2.(nghĩa bóng) (tân ngữ trong Đại Nhảy Vọt, khoảng năm 1958) đạt thành công nổi bật
- 3.(sau này dùng mỉa mai) nói khoác lác
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tuyên bố quá mức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.