- 1.rất to
- 2.ở mức to nhất của giọng

例句Câu ví dụ
- 1
在地鐵上外放聲音在許多國家是被禁止的。
zàidì tiě ShàngWài fàngshēng yīn zài xǔduō guójiā shì bèi jìnzhǐ de。
Việc phát âm to trong tàu điện ngầm ở nhiều quốc gia bị cấm
- 2
真想在雨中放聲歌唱。
zhēn xiǎng zài yǔ zhōng fàngshēng gēchàng。
Rất muốn hát trong mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.