學華語Kaori Dict

放生

fàngshēng

ㄈㄤˋ ㄕㄥ

PHÓNG SINH

  1. 1.phóng sinh động vật (trong một số trường hợp, như một hành động từ bi của Phật giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    最近又開闢了朱家角旅游點,鎮上歷史悠久的放生橋,有五個橋洞。

    zuìjìn yòu kāipì le zhū jiā jiǎo lǚyóu diǎn, zhèn shàng lìshǐyōujiǔ de fàngshēng qiáo, yǒu wǔ gě qiáo dòng。

    Gần đây đã khai thác thêm điểm du lịch làng Chujiagou, cây cầu cổ kính có năm lỗ cầu của làng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放生 nghĩa là gì? · Kaori Dict