學華語Kaori Dict

放聲

giản thể: 放声

fàngshēng

ㄈㄤˋ ㄕㄥ

PHÓNG THANH

  1. 1.rất to
  2. 2.ở mức to nhất của giọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    在地鐵上外放聲音在許多國家是被禁止的。

    zàidì tiě ShàngWài fàngshēng yīn zài xǔduō guójiā shì bèi jìnzhǐ de。

    Việc phát âm to trong tàu điện ngầm ở nhiều quốc gia bị cấm

  • 2

    真想在雨中放聲歌唱。

    zhēn xiǎng zài yǔ zhōng fàngshēng gēchàng。

    Rất muốn hát trong mưa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放聲 nghĩa là gì? · Kaori Dict