放大片
fàngdàpiàn
[ㄈㄤˋ ㄉㄚˋ ㄆㄧㄢˋ]
PHÓNG ĐẠI PHIẾN
- 1.(Đài) kính áp tròng thẩm mỹ
- 2.kính giãn tròng
- 3.kính vòng tròn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.