學華語Kaori Dict

放射性

fàngshèxìng

ㄈㄤˋ ㄕㄜˋ ㄒㄧㄥˋ

PHÓNG XẠ TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    “放射性”是一個化學術語。

    “ fàngshèxìng ” shì yīge huàxué shùyǔ。

    'Bức xạ' là một thuật ngữ hóa học

  • 2

    確認放射性能源泄漏的情況與安全是很困難的。

    quèrèn fàngshèxìng néngyuán xièlòu de qíngkuàng yǔ ānquán shì hěn kùnnan de。

    Việc xác nhận tình trạng rò rỉ năng lượng phóng xạ và đảm bảo an toàn là rất khó

  • 3

    另一個有趣的能源供應是熱能, 它會產生放射性廢料。

    lìngyī gě yǒuqù de néngyuán gōngyìng shì rènéng , tā huì chǎnshēng fàngshèxìng fèiliào。

    Một nguồn năng lượng thú vị khác là nhiệt năng, nó sẽ tạo ra chất thải phóng xạ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放射性 nghĩa là gì? · Kaori Dict