例句Câu ví dụ
- 1
“放射性”是一個化學術語。
“ fàngshèxìng ” shì yīge huàxué shùyǔ。
'Bức xạ' là một thuật ngữ hóa học
- 2
確認放射性能源泄漏的情況與安全是很困難的。
quèrèn fàngshèxìng néngyuán xièlòu de qíngkuàng yǔ ānquán shì hěn kùnnan de。
Việc xác nhận tình trạng rò rỉ năng lượng phóng xạ và đảm bảo an toàn là rất khó
- 3
另一個有趣的能源供應是熱能, 它會產生放射性廢料。
lìngyī gě yǒuqù de néngyuán gōngyìng shì rènéng , tā huì chǎnshēng fàngshèxìng fèiliào。
Một nguồn năng lượng thú vị khác là nhiệt năng, nó sẽ tạo ra chất thải phóng xạ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
