放射性最強點
giản thể: 放射性最强点
fàngshèxìngzuìqiángdiǎn
[ㄈㄤˋ ㄕㄜˋ ㄒㄧㄥˋ ㄗㄨㄟˋ ㄑㄧㄤˊ ㄉㄧㄢˇ]
PHÓNG XẠ TÍNH TỐI CƯỜNG ĐIỂM
- 1.điểm nóng phóng xạ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.