學華語Kaori Dict

放棄

giản thể: 放弃

fàng

ㄈㄤˋ ㄑㄧˋ

PHÓNG KHÍ

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    他決不放棄。

    tā jué bù fàng qì

    Anh ấy tuyệt đối không bỏ cuộc

  • 2

    他絕不放棄。

    tā jué bù fàng qì

    Anh ấy tuyệt đối không bỏ cuộc

  • 3

    他性格頑強,從不放棄。

    tā xìng gé wán qiáng cóng bù fàng qì

    Anh ấy tính cách kiên cường, từ không bỏ cuộc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放弃 nghĩa là gì? · Kaori Dict