- 1.từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay

例句Câu ví dụ
- 1
他決不放棄。
tā jué bù fàng qì
Anh ấy tuyệt đối không bỏ cuộc
- 2
他絕不放棄。
tā jué bù fàng qì
Anh ấy tuyệt đối không bỏ cuộc
- 3
他性格頑強,從不放棄。
tā xìng gé wán qiáng cóng bù fàng qì
Anh ấy tính cách kiên cường, từ không bỏ cuộc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.