學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
放映室
放映室
fàng
yìng
shì
[ㄈㄤˋ ㄧㄥˋ ㄕˋ]
PHÓNG ÁNH THẤT
1.
phòng chiếu
2.
phòng xem
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
放
fàng
đặt
教室
jiàoshì
phòng học
放假
fàngjià
nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ
辦公室
bàngōngshì
văn phòng
放學
fàngxué
tan học
放心
fàngxīn
cảm thấy nhẹ nhõm
放下
fàngxià
đặt xuống; để xuống
開放
kāifàng
nở hoa
逐字解
Từng chữ trong từ
放
phóng
đặt, thả, giải phóng, tự do
映
ánh
chiếu sáng
室
thất
thị — phòng, nhà, căn hộ, buồng
記憶技巧
Mẹo nhớ
室
THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
放
PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
放映室 nghĩa là gì? · Kaori Dict