學華語Kaori Dict

放暑假

fàngshǔjià

ㄈㄤˋ ㄕㄨˇ ㄐㄧㄚˋ

PHÓNG THỬ GIÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你什麼時候放暑假?

    nǐ shénmeshíhou fàngshǔjià?

    Anh khi nào đi nghỉ hè?

  • 2

    還有一周就放暑假了。

    háiyǒu yīzhōu jiù fàngshǔjià le。

    Khoảng một tuần nữa là kỳ nghỉ hè

  • 3

    仲有五日就放暑假喇。

    Zhòng yǒu wǔ rì jiù fàngshǔjià lā。

    Chúng ta còn năm ngày nữa mới đến kỳ nghỉ hè.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

放暑假 nghĩa là gì? · Kaori Dict