放水屁
fàngshuǐpì
[ㄈㄤˋ ㄕㄨㄟˇ ㄆㄧˋ]
PHÓNG THUỶ THÍ
- 1.(khẩu ngữ) đi ngoài không kiểm soát

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.