放羊娃
fàngyángwá
[ㄈㄤˋ ㄧㄤˊ ㄨㄚˊ]
PHÓNG DƯƠNG OA
- 1.người chăn cừu
- 2.cậu bé chăn cừu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
[ㄈㄤˋ ㄧㄤˊ ㄨㄚˊ]
PHÓNG DƯƠNG OA
