- 1.huyện Chính Hòa ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến
Cách đọc khác:ZhènghéXiàn — 政和縣 — Zhenghe, một huyện thuộc Thành phố Nanping 南平市[Nan2 ping2 Shi4], Phúc Kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.