學華語Kaori Dict

政和縣

giản thể: 政和县

Zhèngxiàn

ㄓㄥˋ ㄏㄜˊ ㄒㄧㄢˋ

CHÍNH HOÀ HUYỆN

  1. 1.huyện Chính Hòa ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến

Cách đọc khác:ZhènghéXiàn政和縣 — Zhenghe, một huyện thuộc Thành phố Nanping 南平市[Nan2 ping2 Shi4], Phúc Kiến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.
  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政和縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict