政府警告
zhèngfǔjǐnggào
[ㄓㄥˋ ㄈㄨˇ ㄐㄧㄥˇ ㄍㄠˋ]
CHÍNH PHỦ CẢNH CÁO
- 1.cảnh báo của chính phủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 告CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.