例句Câu ví dụ
- 1
歷史是一門高度政治化的學科。
lìshǐ shì yī mén gāodù zhèngzhìhuà de xuékē。
Lịch sử là một môn học mang tính chính trị cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
