例句Câu ví dụ
- 1
我們不是一個政治性的組織。
wǒmen bùshì yīge zhèngzhìxìng de zǔzhī。
Chúng tôi không phải là một tổ chức chính trị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
