學華語Kaori Dict

政治性

zhèngzhìxìng

ㄓㄥˋ ㄓˋ ㄒㄧㄥˋ

CHÍNH TRỊ TÍNH

  1. 1.thuộc về chính trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們不是一個政治性的組織。

    wǒmen bùshì yīge zhèngzhìxìng de zǔzhī。

    Chúng tôi không phải là một tổ chức chính trị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政治性 nghĩa là gì? · Kaori Dict