學華語Kaori Dict

政治改革

zhèngzhìgǎi

ㄓㄥˋ ㄓˋ ㄍㄞˇ ㄍㄜˊ

CHÍNH TRỊ CẢI CÁCH

  1. 1.cải cách chính trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    我支持政治改革。

    wǒ zhīchí zhèngzhìgǎigé。

    Tôi ủng hộ cải cách chính trị

  • 2

    胡安支持政治改革。

    Húān zhīchí zhèngzhìgǎigé。

    Juan ủng hộ cải cách chính trị

  • 3

    我反對政治改革。

    wǒ fǎnduì zhèngzhìgǎigé。

    Tôi phản đối cải cách chính trị.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政治改革 nghĩa là gì? · Kaori Dict