例句Câu ví dụ
- 1
我支持政治改革。
wǒ zhīchí zhèngzhìgǎigé。
Tôi ủng hộ cải cách chính trị
- 2
胡安支持政治改革。
Húān zhīchí zhèngzhìgǎigé。
Juan ủng hộ cải cách chính trị
- 3
我反對政治改革。
wǒ fǎnduì zhèngzhìgǎigé。
Tôi phản đối cải cách chính trị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
