學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
政治犯
政治犯
zhèng
zhì
fàn
[ㄓㄥˋ ㄓˋ ㄈㄢˋ]
CHÍNH TRỊ PHẠM
1.
tù nhân chính trị
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
政府
zhèngfǔ
chính phủ
政治
zhèngzhì
chính trị
治療
zhìliáo
điều trị (một bệnh)
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
政策
zhèngcè
chính sách
治理
zhìlǐ
quản trị
犯
fàn
vi phạm
犯罪
fànzuì
phạm tội
逐字解
Từng chữ trong từ
政
chính
chính quyền
治
trị
chí — cai trị, điều hành, quản lý
犯
phạm
vi phạm, phạm tội
記憶技巧
Mẹo nhớ
政
CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
政治犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict