學華語Kaori Dict

政法委

zhèngwěi

ㄓㄥˋ ㄈㄚˇ ㄨㄟˇ

CHÍNH PHÁP UỶ

  1. 1.政法委 — Ủy ban Chính trị và Pháp lý (có thể chỉ Ủy ban Chính trị và Pháp lý Trung ương, chịu trách nhiệm giám sát công an, tòa án và an ninh nội bộ, hoặc cơ quan tương ứng ở cấp độ hành chính thấp hơn)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

政法委 nghĩa là gì? · Kaori Dict