政法委
zhèngfǎwěi
[ㄓㄥˋ ㄈㄚˇ ㄨㄟˇ]
CHÍNH PHÁP UỶ
- 1.政法委 — Ủy ban Chính trị và Pháp lý (có thể chỉ Ủy ban Chính trị và Pháp lý Trung ương, chịu trách nhiệm giám sát công an, tòa án và an ninh nội bộ, hoặc cơ quan tương ứng ở cấp độ hành chính thấp hơn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.