故步自封
gùbùzìfēng
[ㄍㄨˋ ㄅㄨˋ ㄗˋ ㄈㄥ]
CỐ BỘ TỰ PHONG
- 1.mắc kẹt trong lối mòn cũ (thành ngữ); từ chối tiếp nhận ý tưởng mới
- 2.trì trệ và bảo thủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 故CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.