學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
故紙堆
故紙堆
giản thể:
故纸堆
gù
zhǐ
duī
[ㄍㄨˋ ㄓˇ ㄉㄨㄟ]
CỐ CHỈ ĐỒI
1.
một đống sách cũ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紙
zhǐ
giấy
報紙
bàozhǐ
báo
故意
gùyì
cố ý; có chủ đích
故鄉
gùxiāng
quê hương
事故
shìgù
tai nạn
故事
gùshi
câu chuyện; truyện
堆
duī
chất đống
緣故
yuángù
lý do
逐字解
Từng chữ trong từ
故
cố
cũ, xưa
紙
chỉ
giấy
堆
đồi, đôi
đống, chồng, ùn ứ
記憶技巧
Mẹo nhớ
故
CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
故纸堆 nghĩa là gì? · Kaori Dict