學華語Kaori Dict

救援隊

giản thể: 救援队

jiùyuánduì

ㄐㄧㄡˋ ㄩㄢˊ ㄉㄨㄟˋ

CỨU VIỆN ĐỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    救援隊在找湯姆。

    jiùyuánduì zài zhǎo Tāngmǔ。

    Đội cứu hộ đang tìm Tom

  • 2

    我們組一支救援隊吧。

    wǒmen zǔ yī zhī jiùyuánduì ba。

    Hãy lập một đội cứu hộ đi

  • 3

    地震發生後,救援隊伍連夜將被困群眾轉移出危險區域。

    dìzhèn fāshēng hòu, jiùyuánduì wǔ liányè jiāng bèikùn qúnzhòng zhuǎnyí chū wēixiǎn qūyù。

    Sau khi xảy ra động đất, đội cứu hộ đã连夜 đưa những người bị kẹt trong khu vực nguy hiểm ra ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救援队 nghĩa là gì? · Kaori Dict