學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
救濟糧
救濟糧
giản thể:
救济粮
jiù
jì
liáng
[ㄐㄧㄡˋ ㄐㄧˋ ㄌㄧㄤˊ]
CỨU TẾ LƯƠNG
1.
lương thực cứu trợ
2.
dự trữ khẩn cấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
經濟
jīngjì
kinh tế
救
jiù
cứu
糧食
liángshi
lương thực
搶救
qiǎngjiù
giải cứu
救命
jiùmìng
cứu mạng
急救
jíjiù
cấp cứu
救援
jiùyuán
cứu hộ
救護車
jiùhùchē
xe cứu thương
逐字解
Từng chữ trong từ
救
cứu
cứu, cứu hộ, cứu trợ
濟
tế, tể
giúp đỡ, cứu giúp, cứu vãn
糧
lương
thức ăn, gạo, thực phẩm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
救济粮 nghĩa là gì? · Kaori Dict