學華語Kaori Dict

救災救濟司

giản thể: 救灾救济司

jiùzāijiù

ㄐㄧㄡˋ ㄗㄞ ㄐㄧㄡˋ ㄐㄧˋ ㄙ

CỨU TAI CỨU TẾ TI

  1. 1.ủy ban cứu trợ khẩn cấp (thuộc Bộ Dân chính Trung Quốc 民政部)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救灾救济司 nghĩa là gì? · Kaori Dict