救生圈
jiùshēngquān
[ㄐㄧㄡˋ ㄕㄥ ㄑㄩㄢ]
CỨU SINH KHUYÊN
- 1.phao cứu sinh
- 2.(hài hước) mỡ thừa; bụng mỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
[ㄐㄧㄡˋ ㄕㄥ ㄑㄩㄢ]
CỨU SINH KHUYÊN
