學華語Kaori Dict

救生艇

jiùshēngtǐng

ㄐㄧㄡˋ ㄕㄥ ㄊㄧㄥˇ

CỨU SINH ĐĨNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    船上有多少艘救生艇?

    chuán shàng yǒu duōshao sōu jiùshēngtǐng?

    Trên con tàu có bao nhiêu cái phao cứu sinh?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救生艇 nghĩa là gì? · Kaori Dict