例句Câu ví dụ
- 1
船上有多少艘救生艇?
chuán shàng yǒu duōshao sōu jiùshēngtǐng?
Trên con tàu có bao nhiêu cái phao cứu sinh?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
