例句Câu ví dụ
- 1
為什麼在飛機上只有救生衣,沒有降落傘?
wèishénme zài fēijī shàng zhǐyǒu jiùshēngyī, méiyǒu jiàngluòsǎn?
Tại sao trên máy bay chỉ có phao cứu sinh mà không có dù nhảy dù?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
