學華語Kaori Dict

救生衣

jiùshēng

ㄐㄧㄡˋ ㄕㄥ ㄧ

CỨU SINH Y

  1. 1.áo phao
  2. 2.áo cứu sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    為什麼在飛機上只有救生衣,沒有降落傘?

    wèishénme zài fēijī shàng zhǐyǒu jiùshēngyī, méiyǒu jiàngluòsǎn?

    Tại sao trên máy bay chỉ có phao cứu sinh mà không có dù nhảy dù?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救生衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict