教廷大使
jiàotíngdàshǐ
[ㄐㄧㄠˋ ㄊㄧㄥˊ ㄉㄚˋ ㄕˇ]
GIÁO ĐÌNH ĐẠI SỬ
- 1.đại sứ của giáo hội
- 2.Sứ thần Tòa Thánh (từ Vatican)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.