學華語Kaori Dict

教科文組織

giản thể: 教科文组织

JiàoWénzhī

ㄐㄧㄠˋ ㄎㄜ ㄨㄣˊ ㄗㄨˇ ㄓ

GIÁO KHOA VĂN TỔ CHỨC

  1. 1.UNESCO, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    年教科文組織在烏拉圭蒙得維的亞召開大會,大會做出如下決議

    nián JiàoKēWénZǔzhī zài Wūlāguī Méngdéwéidìyà zhàokāi dàhuì, dàhuì zuòchū rúxià juéyì

    Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc tổ chức hội nghị tại Montevideo, Uruguay, và thông qua các nghị quyết sau đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教科文组织 nghĩa là gì? · Kaori Dict