散工
sǎngōng
[ㄙㄢˇ ㄍㄨㄥ]
TẢN CÔNG
- 1.lao động ngày
- 2.làm việc theo thời gian linh hoạt
Cách đọc khác:sàngōng — tan làm cuối ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.