學華語Kaori Dict

散座兒

giản thể: 散座儿

sǎnzuòr

ㄙㄢˇ ㄗㄨㄛˋ ㄖ˙

TẢN TOẠ NHÂN

  1. 1.biến thể er hoá của 散座[san3 zuo4]
  2. 2.chỗ ngồi lẻ (trong rạp)
  3. 3.hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散座儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict