學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
散座兒
散座兒
giản thể:
散座儿
sǎn
zuò
r
[ㄙㄢˇ ㄗㄨㄛˋ ㄖ˙]
TẢN TOẠ NHÂN
1.
biến thể er hoá của 散座[san3 zuo4]
2.
chỗ ngồi lẻ (trong rạp)
3.
hành khách không thường xuyên (trong xe kéo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
座
zuò
chỗ ngồi
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
哪兒
nǎr
ở đâu?
玩兒
wánr
chơi
這兒
zhèr
ở đây
逐字解
Từng chữ trong từ
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
座
toạ, toà
chỗ ngồi
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
散座儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict