學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
散裝
散裝
giản thể:
散装
sǎn
zhuāng
[ㄙㄢˇ ㄓㄨㄤ]
TẢN TRANG
1.
hàng hóa rời
2.
hàng bán lẻ
3.
chưa đóng chai (như bia tươi, so với bia chai)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
裝
zhuāng
trang sức
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
服裝
fúzhuāng
trang phục
安裝
ānzhuāng
lắp đặt
散
sàn
tán loạn
裝置
zhuāngzhì
lắp đặt
分散
fēnsàn
phân tán
西裝
xīzhuāng
bộ vest
逐字解
Từng chữ trong từ
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
裝
trang
trang phục, mặc
記憶技巧
Mẹo nhớ
裝
TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
散装 nghĩa là gì? · Kaori Dict