學華語Kaori Dict

敦煌石窟

Dūnhuángshí

ㄉㄨㄣ ㄏㄨㄤˊ ㄕˊ ㄎㄨ

ĐÔN HOÀNG THẠCH QUẬT

  1. 1.hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc
  2. 2.ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟[Mo4 gao1 shi2 ku1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敦煌石窟 nghĩa là gì? · Kaori Dict