敬老席
jìnglǎoxí
[ㄐㄧㄥˋ ㄌㄠˇ ㄒㄧˊ]
KÍNH LÃO TỊCH
- 1.chỗ ngồi ưu tiên cho người già (trên xe buýt, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
[ㄐㄧㄥˋ ㄌㄠˇ ㄒㄧˊ]
KÍNH LÃO TỊCH
