敬若神明
jìngruòshénmíng
[ㄐㄧㄥˋ ㄖㄨㄛˋ ㄕㄣˊ ㄇㄧㄥˊ]
KÍNH NHƯỢC THẦN MINH
- 1.kính trọng như thần thánh (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.