學華語Kaori Dict

數典忘祖

giản thể: 数典忘祖

shǔdiǎnwàng

ㄕㄨˇ ㄉㄧㄢˇ ㄨㄤˋ ㄗㄨˇ

SỔ ĐIỂN VONG TỔ

  1. 1.kể lịch sử nhưng quên tổ tiên (thành ngữ); quên cội nguồn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数典忘祖 nghĩa là gì? · Kaori Dict