例句Câu ví dụ
- 1
人類使用各種各樣的算法乾預數據處理的過程,就是在創造數據世界中的生命。
rénlèi shǐyòng gèzhǒnggèyàng de suànfǎ gānyù shùjùchǔlǐ de guòchéng, jiùshì zài chuàngzào shùjù shìjiè zhòngdì shēngmìng。
Con người sử dụng nhiều loại thuật toán khác nhau để can thiệp vào quá trình xử lý dữ liệu, đó chính là việc tạo ra sự sống trong thế giới dữ liệu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
