學華語Kaori Dict

數據庫軟件

giản thể: 数据库软件

shùruǎnjiàn

ㄕㄨˋ ㄐㄩˋ ㄎㄨˋ ㄖㄨㄢˇ ㄐㄧㄢˋ

SỐ CỨ KHỐ NHUYỄN KIỆN

  1. 1.phần mềm cơ sở dữ liệu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数据库软件 nghĩa là gì? · Kaori Dict