- 1.máy ảnh kỹ thuật số

例句Câu ví dụ
- 1
我今晚能借你的數碼相機嗎?
wǒ jīnwǎn néng jiè nǐ de shùmǎxiàngjī ma?
Tôi có thể mượn máy ảnh kỹ thuật số của anh tối nay không?
- 2
我想立刻學會如何使用新購置的數碼相機。
wǒ xiǎng lìkè xuéhuì rúhé shǐyòng xīn gòuzhì de shùmǎxiàngjī。
Tôi muốn học ngay cách sử dụng máy ảnh kỹ thuật số mới mua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.