學華語Kaori Dict

數碼相機

giản thể: 数码相机

shùxiàng

ㄕㄨˋ ㄇㄚˇ ㄒㄧㄤˋ ㄐㄧ

SỐ MÃ TƯỚNG CƠ

  1. 1.máy ảnh kỹ thuật số

例句Câu ví dụ

  • 1

    我今晚能借你的數碼相機嗎?

    wǒ jīnwǎn néng jiè nǐ de shùmǎxiàngjī ma?

    Tôi có thể mượn máy ảnh kỹ thuật số của anh tối nay không?

  • 2

    我想立刻學會如何使用新購置的數碼相機。

    wǒ xiǎng lìkè xuéhuì rúhé shǐyòng xīn gòuzhì de shùmǎxiàngjī。

    Tôi muốn học ngay cách sử dụng máy ảnh kỹ thuật số mới mua.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数码相机 nghĩa là gì? · Kaori Dict