學華語Kaori Dict

數黃道黑

giản thể: 数黄道黑

shǔhuángdàohēi

ㄕㄨˇ ㄏㄨㄤˊ ㄉㄠˋ ㄏㄟ

SỔ HOÀNG ĐẠO HẮC

  1. 1.đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn
  2. 2.cũng viết là 數黑論黃|数黑论黄[shu3 hei1 lun4 huang2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
  • HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数黄道黑 nghĩa là gì? · Kaori Dict