- 1.đánh rìa cồng
- 2.(ví von) khuấy động tình huống (tức là gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tranh chấp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.