整形外科
zhěngxíngwàikē
[ㄓㄥˇ ㄒㄧㄥˊ ㄨㄞˋ ㄎㄜ]
CHỈNH HÌNH NGOẠI KHOA
- 1.phẫu thuật thẩm mỹ
- 2.chỉnh hình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.