- 1.gọn gàng ngăn nắp

例句Câu ví dụ
- 1
我妹妹的房間總是整整齊齊的。
wǒ mèimei de fángjiān zǒngshì zhěngzhěngqíqí de。
Phòng của em gái tôi luôn luôn gọn gàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.