學華語Kaori Dict

整整齊齊

giản thể: 整整齐齐

zhěngzhěng

ㄓㄥˇ ㄓㄥˇ ㄑㄧˊ ㄑㄧˊ

CHỈNH CHỈNH TỀ TỀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我妹妹的房間總是整整齊齊的。

    wǒ mèimei de fángjiān zǒngshì zhěngzhěngqíqí de。

    Phòng của em gái tôi luôn luôn gọn gàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整整齐齐 nghĩa là gì? · Kaori Dict